offshore rig
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giàn khoan ngoài khơi: "offshore rig" là một cấu trúc hoặc thiết bị khoan được đặt trên biển, thường là trên một nền tảng cố định hoặc nổi, dùng để khoan thăm dò hoặc khai thác dầu khí từ lòng đất dưới đáy biển.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã đầu tư hàng tỷ đô la vào một giàn khoan ngoài khơi mới ở Biển Đông.)
- (Công nhân trên giàn khoan ngoài khơi thường phải làm việc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate an offshore rig": vận hành giàn khoan ngoài khơi.
- Only highly trained engineers can operate an offshore rig safely. (Chỉ có các kỹ sư được đào tạo bài bản mới có thể vận hành giàn khoan ngoài khơi một cách an toàn.)
"to dismantle an offshore rig": tháo dỡ giàn khoan ngoài khơi.
- The decommissioning process involves dismantling the offshore rig and removing all equipment. (Quy trình ngừng hoạt động bao gồm tháo dỡ giàn khoan ngoài khơi và loại bỏ toàn bộ thiết bị.)
Biến thể và từ gần giống
Rig (n): giàn khoan (thường dùng để chỉ chung các thiết bị khoan, có thể trên đất liền hoặc ngoài khơi).
- The drilling rig was moved to a new location. (Giàn khoan đã được di chuyển đến một địa điểm mới.)
Offshore platform (n): nền tảng ngoài khơi (thường lớn hơn, có thể bao gồm cả khu vực sinh hoạt và xử lý dầu).
- The offshore platform can accommodate up to 200 workers. (Nền tảng ngoài khơi có thể chứa tới 200 công nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Drilling platform: nền tảng khoan (thường dùng thay thế cho "offshore rig").
- Oil platform: nền tảng dầu (nhấn mạnh vào mục đích khai thác dầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rig up: lắp đặt, dựng lên (một giàn khoan hoặc thiết bị).
- They had to rig up a temporary offshore rig to test the new well. (Họ phải lắp đặt một giàn khoan ngoài khơi tạm thời để kiểm tra giếng dầu mới.)
Rig out: trang bị đầy đủ (thường là quần áo hoặc thiết bị).
- The crew was rigged out with safety gear before boarding the offshore rig. (Đội ngũ công nhân đã được trang bị đầy đủ đồ bảo hộ trước khi lên giàn khoan ngoài khơi.)
Thành ngữ liên quan
- To be on a rig: đang làm việc trên giàn khoan (thường dùng trong ngành dầu khí).
- He has been on a rig for six months straight, with no days off. (Anh ấy đã làm việc trên giàn khoan suốt sáu tháng liên tiếp, không có ngày nghỉ.)